tăng tiết

tăng tiết

Bệnh nhân được chẩn đoán tăng tiết dịch vị dạ dày.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):

    • Sự bài tiết quá mức: "tăng tiết" chỉ hiện tượng mộtquan trong cơ thể tiết ra nhiều chất dịch hơn so với mức bình thường.
    • Chứng tăng tiết: Tình trạng bệnh khi các tuyến (như tuyến mồ hôi, tuyến nước bọt, tuyến dạ dày) hoạt động quá mức.
  2. Động từ:

    • Bài tiết nhiều hơn bình thường: "tăng tiết" mô tả quá trình một cơ quan tiết ra chất dịch với số lượng lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân bị tăng tiết mồ hôilòng bàn tay. (Người bệnh hiện tượng ra mồ hôi nhiều bất thườngtay.)
    • Tăng tiết dịch vị có thể gây viêm loét dạ dày. (Việc dạ dày tiết axit quá mức dẫn đến tổn thương niêm mạc.)
  • Động từ:

    • Tuyến nước bọt tăng tiết khi ta nhìn thấy thức ăn ngon. (Các tuyến tiết nước bọt hoạt động mạnh hơn khi kích thích.)
    • Thuốc này làm giảm tình trạng tăng tiết đờm. (Loại thuốc này giúp làm giảm lượng đờm tiết ra quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tăng tiết mồ hôi": hiện tượng đổ mồ hôi nhiều hơn mức cần thiết.

    • Tăng tiết mồ hôi thường xảy ra khi căng thẳng hoặc do rối loạn thần kinh thực vật. (Đổ mồ hôi quá mức có thể do nguyên nhân tâm lý hoặc bệnh .)
  • "tăng tiết dịch vị": dạ dày tiết axit quá nhiều, dễ dẫn đến trào ngược hoặc viêm loét.

    • Bệnh nhân bị tăng tiết dịch vị cần kiêng đồ ăn cay nóng. (Người dạ dày tiết axit mạnh nên tránh thực phẩm kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiết (động từ): bài tiết, thải ra chất dịch.

    • Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để làm mát cơ thể. (Cơ thể giải phóng mồ hôi qua lỗ chân lông.)
  • Giảm tiết (danh từ): sự bài tiết ít hơn bình thườngtrái nghĩa của tăng tiết.

    • Giảm tiết nước bọt gây khô miệng. (Thiếu nước bọt làm miệng khô khốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài tiết quá mức: hiện tượng tiết ra nhiều hơn bình thường.
  • Tăng bài tiết: quá trình bài tiết diễn ra mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "tăng tiết" do tính chất chuyên ngành y học.)